Nghĩa của từ "call an urgent meeting" trong tiếng Việt
"call an urgent meeting" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
call an urgent meeting
US /kɔːl æn ˈɜːrdʒənt ˈmiːtɪŋ/
UK /kɔːl æn ˈɜːdʒənt ˈmiːtɪŋ/
Cụm từ
triệu tập cuộc họp khẩn cấp
to organize or request a meeting to happen immediately because of an important or pressing matter
Ví dụ:
•
The CEO decided to call an urgent meeting to discuss the budget cuts.
Giám đốc điều hành đã quyết định triệu tập một cuộc họp khẩn cấp để thảo luận về việc cắt giảm ngân sách.
•
We need to call an urgent meeting before the situation gets worse.
Chúng ta cần triệu tập một cuộc họp khẩn cấp trước khi tình hình trở nên tồi tệ hơn.